Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 16 Bộ thủ: 王 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: wú Zhuyin: ㄨˊ Yueping: Guangdong: mou4
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:璑字璑音璑义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: wú
Zhuyin: ㄨˊ
三彩玉,是质地较差的玉。