Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 15 Bộ thủ: 王 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: qú Zhuyin: ㄑㄩˊ Yueping: Guangdong: keoi4
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:璖字璖音璖义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: qú
Zhuyin: ㄑㄩˊ
软体动物,比蛤蜊大,生活在热带海中,壳可以做装饰品。
耳环。 璩