Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 20 Bộ thủ: 玉 Cấu trúc: 上下结构
Pinyin: wèn Zhuyin: ㄨㄣˋ Yueping: Guangdong: man6
Minnan: būn、hùn Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:瑕璺璺拆疵璺痕璺石璺裂璺麤璺
Thành ngữ:打破沙锅璺到底打破砂锅璺到底
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: a crack, as in porcelain
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: wèn
Zhuyin: ㄨㄣˋ
玉器破裂 璺,玉破。——《集韵》
微裂,尤指陶瓷、玻璃等器物上出现的裂纹 。如:璺启(器物微裂未破);碗上有一道璺