Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 22 Bộ thủ: 王 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: qióng Zhuyin: ㄑㄩㄥˊ Yueping: Guangdong: king4
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:瓗字瓗音瓗义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: qióng
Zhuyin: ㄑㄩㄥˊ

Pinyin 2: wěi
Zhuyin: ㄨㄟˇ
美好的样子。
Pinyin 3: wèi
Zhuyin: ㄨㄟˋ
玉多的样子。