Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 13 Bộ thủ: 疒 Cấu trúc: 左上包围结构
Pinyin: guǎn Zhuyin: ㄍㄨㄢˇ Yueping: Guangdong: gun2
Minnan: kóan Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:痄痯痯字痯音
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: sick
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: guǎn
Zhuyin: ㄍㄨㄢˇ
忧郁;忧愁 痯,病也。——《尔雅·释训》。郭璞注:贤人失志怀忧病也。<br>无甚病痯,钏松冰腕。腹中愁堆垛满。——元·曾瑞《蝶恋花》套曲
疲劳貌 。如:痯痯(疲劳貌)