Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 14 Bộ thủ: 疒 Cấu trúc: 左上包围结构
Pinyin: yīn Zhuyin: ㄧㄣ Yueping: Guangdong: jam1
Minnan: im Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:噫瘖嚚瘖狂瘖病瘖瘖俗瘖俳瘖士瘖奴瘖疾瘖痱瘖蜩瘖默盲瘖
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: dumb, mute, unable speak
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: yīn
Zhuyin: ㄧㄣ
①。 喑