Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 17 Bộ thủ: 疒 Cấu trúc: 左上包围结构
Pinyin: ái Zhuyin: ㄞˊ Yueping: ngaam4 Guangdong: ngam4
Minnan: Chaozhou: ngam5 Tang:
Thứ tự nét:
Từ:癌症肝癌胃癌血癌鼻咽癌
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: cancer; marmoset
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: ái
Zhuyin: ㄞˊ
发生于上皮组织的恶性肿瘤 。如:肝癌、胃癌、食道癌、血癌(白血病)、肺癌、喉癌、子宫癌、肠癌