Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 24 Bộ thủ: 疒 Cấu trúc: 左上包围结构 简体:
Pinyin: diān Zhuyin: ㄉㄧㄢ Yueping: din1 Guangdong: din1
Minnan: thian、tian Chaozhou: diêng1、ding1 Tang:
Thứ tự nét:
Từ:瘋癲癲子癲狂癲癇癲鬼詩癲豬癲瘋瘋癲院羊癲風瘋癲識倒癲癲倒倒癲癲癡癡
Thành ngữ:假癡不癲瘋瘋癲癲瘋瘋癲癲癲頭癲腦癲頭癲腦
Xiehouyu:屬濟公的----瘋瘋癲癲濟公走路----瘋瘋癲癲
Nghĩa tiếng Anh: crazy, mad; madness, mania, insanity
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: diān
Zhuyin: ㄉㄧㄢ