Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 8 Bộ thủ: 皮 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: gǎn Zhuyin: ㄍㄢˇ Yueping: Guangdong: gon2
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:皯霉皯黣皯字
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: gǎn
Zhuyin: ㄍㄢˇ
皮肤黧黑枯槁。