Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 12 Bộ thủ: 皮 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: qiú Zhuyin: ㄑㄧㄡˊ Yueping: Guangdong: kau4
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:皳字皳音皳义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: qiú
Zhuyin: ㄑㄧㄡˊ
毬 古代的一种皮球,内用毛填充,杖击或足踢,古称“踘丸”、“皮丸”