Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 9 Bộ thủ: 皿 Cấu trúc: 上下结构
Pinyin: zhāo Zhuyin: ㄓㄠ Yueping: Guangdong: diu3
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:盄字盄音盄义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: diào
Zhuyin: ㄉㄧㄠˋ
铫子,一种烧水或煮东西的器具。
熬煮:“命巫彭桐君处方~饵。”