Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 9 Bộ thủ: 目 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: tián Zhuyin: ㄊㄧㄢˊ Yueping: Guangdong: jyun4
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:彻盷盷字盷音
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: xián
Zhuyin: ㄒㄧㄢˊ
大眼睛。
古国名。
Pinyin 2: tián
Zhuyin: ㄊㄧㄢˊ
眼珠转动:“(人生)三月而彻~,然后能有见。”