Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 11 Bộ thủ: 目 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: mò Zhuyin: ㄇㄛˋ Yueping: Guangdong: mak6
Minnan: lió Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:眽眽眽字眽音
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: to gaze; to ogle to look at
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: mò
Zhuyin: ㄇㄛˋ
视 瞰帝唐之嵩高兮,眽隆周之大宁。——《汉书》
胍胍