Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 13 Bộ thủ: 目 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: yá Zhuyin: ㄧㄚˊ Yueping: ngaai4 Guangdong: ngai4
Minnan: gâi Chaozhou: ngai5 Tang:
Thứ tự nét:
Từ:眦睚睚眦睚睚睚眦触死睚眦之怒睚眦之怨睚眦之恨睚眦之私睚眦之隙睚眦小忿睚眦必报睚眦杀人路人睚眦
Thành ngữ:万目睚眦以眦睚杀人眦睚杀人睚眦之嫌睚眦之忿睚眦之怒睚眦之怨睚眦之恨睚眦之私睚眦之隙睚眦小忿睚眦必报睚眦杀人路人睚眦
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: corner of eye; stare
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: yá
Zhuyin: ㄧㄚˊ
眼角 睚,目际也。——《说文新附》