Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 13 Bộ thủ: 目 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: zhǒu Zhuyin: ㄓㄡˇ Yueping: Guangdong: zau2
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:睭字睭音睭义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: zhǒu
Zhuyin: ㄓㄡˇ
〔~~〕深的样子,如“深哉~~,远哉悠悠。”