Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 19 Bộ thủ: 目 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: nǐng Zhuyin: ㄋㄧㄥˇ Yueping: Guangdong: ning5
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:盯矃矃目矃字
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: nǐng
Zhuyin: ㄋㄧㄥˇ
视。
Pinyin 2: chēng
Zhuyin: ㄔㄥ
瞪着眼睛看。 瞠