Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 19 Bộ thủ: 目 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: mián Zhuyin: ㄇㄧㄢˊ Yueping: Guangdong: min4
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:矊眇矊脉矊字
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: mián
Zhuyin: ㄇㄧㄢˊ
眼睛:“既怒~以相向兮。”
含情脉脉:“靡颜腻理,遗视~些。”