Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 19 Bộ thủ: 目 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: kuàng Zhuyin: ㄎㄨㄤˋ Yueping: Guangdong: kwong3
Minnan: khòng Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:矖矌矌字矌音
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: kuàng
Zhuyin: ㄎㄨㄤˋ
瞎:“打这厮鼻凹眼~。”
Pinyin 2: guō
Zhuyin: ㄍㄨㄛ
眼睛张大的样子。