Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 24 Bộ thủ: 目 Cấu trúc: 上下结构
Pinyin: mǎn Zhuyin: ㄇㄢˇ Yueping: Guangdong: maan5
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:觇矕矕字矕音
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: to see, witness, inspect
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: mǎn
Zhuyin: ㄇㄢˇ
看:“顾视窗壁间,亲戚竞觇~。”
目美貌。
披,覆盖:“~龙虎之文。”
目生翳。
Pinyin 2: mán
Zhuyin: ㄇㄢˊ
目昏暗。