Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 26 Bộ thủ: 目 Cấu trúc: 左右结构 简体:
Pinyin: zhǔ Zhuyin: ㄓㄨˇ Yueping: juk7 Guangdong: zug1
Minnan: Chaozhou: Tang: jiok
Thứ tự nét:
Từ:下矚麗矚俯矚傾矚凝矚嚮矚詠矚天矚宸矚憂矚驚矚旁矚洞矚遊矚照矚環矚電矚盼矚
Thành ngữ:舉世矚目令人矚目眾所矚目凝矚不轉引人矚目驚心駭矚遠矚高瞻高瞻遠矚
Xiehouyu:山頭上看飛機----高瞻遠矚
Nghĩa tiếng Anh: watch carefully, stare at, focus on
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: zhǔ
Zhuyin: ㄓㄨˇ