Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 9 Bộ thủ: 矢 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: yǐng Zhuyin: ㄧㄥˇ Yueping: Guangdong: jing5
Minnan: géng Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:矨字矨音矨义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: yǐng
Zhuyin: ㄧㄥˇ
短小的样子。