Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 8 Bộ thủ: 石 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: gāng Zhuyin: ㄍㄤ Yueping: Guangdong: gong1
Minnan: kang、khong、kong Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:矼字矼音矼义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: stone bridge; stepping stones
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: gāng
Zhuyin: ㄍㄤ
石桥 曲路通斜阁,交枝覆断矼。——明·袁宏道《赋得野竹上青霄拈三江韵》