Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 11 Bộ thủ: 石 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: ài Zhuyin: ㄞˋ Yueping: Guangdong: ngoi6
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:硋石祎硋论硋踬硋辍硋隔硋
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: ài
Zhuyin: ㄞˋ
“夫物之所偏,未能无蔽,虽云大道,其~或同。” 碍