Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 13 Bộ thủ: 石 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: yān Zhuyin: ㄧㄢ Yueping: Guangdong: jim1
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:硽字硽音硽义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: yān
Zhuyin: ㄧㄢ
石名。
Pinyin 2: yǎn
Zhuyin: ㄧㄢˇ
山岩。
山崖两相合。