Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 13 Bộ thủ: 石 Cấu trúc: 左右结构 繁体:
Pinyin: chěn Zhuyin: ㄔㄣˇ Yueping: cham2 Guangdong: cem2
Minnan: chhám Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:出碜口碜可碜塞碜害碜寒碜牙碜眼碜砢碜碜事碜大碜款碜碜碜话碜黩害口碜弄碜儿碜可可
Thành ngữ:
Xiehouyu:骑兔子拜年----寒碜
Nghĩa tiếng Anh: gritty
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: chěn
Zhuyin: ㄔㄣˇ
食物里夹着沙子的 。如:牙碜(食物夹着沙子,嚼起来牙齿不舒服);眼碜
丑;难堪 。如:寒碜(丑陋;难看);碜事(丑事)
用同“惨” 。如:碜可可(凄惨可怕的样子)
很。表示深度加深 。如:碜大(特别大;这么大)