Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 14 Bộ thủ: 石 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: cí Zhuyin: ㄘˊ Yueping: chi4 Guangdong: qi4
Minnan: chû、hip、hûi Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:剩磁地磁套磁宋磁洋磁消磁激磁电磁磁体磁力磁化磁北磁卡磁器地磁极电磁场电磁波电磁灶
Thành ngữ:
Xiehouyu:磁石遇铁砣----不谋而合
Nghĩa tiếng Anh: magnetic; magnetism; porcelain
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: cí
Zhuyin: ㄘˊ
(形声。从石,兹声。本义:磁石。也指磁性)
同本义。也为石名,即磁石,俗称吸铁石 。如:地磁;磁了好眼(骂人话,犹如瞎了眼)
瓷的俗字。指瓷器 。如:磁器(本谓磁州窑所产的瓷制品。后泛指瓷制器具);磁窑
地名 。治所在今河北省磁县。辖境相当今河北省邯郸、磁县、武安等市、县地
紧密 。如:雪很磁实;谷穗一尺多长,粗实实的又硬又磁