Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 15 Bộ thủ: 石 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: sī Zhuyin: ㄙ Yueping: Guangdong: si1
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:磃磃磃氏馆磃字
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: sī
Zhuyin: ㄙ
〔~氏〕中国汉宫苑馆名。
Pinyin 2: tí
Zhuyin: ㄊㄧˊ
〔磄~〕见“