Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 18 Bộ thủ: 石 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: jiāng Zhuyin: ㄐㄧㄤ Yueping: Guangdong: goeng1
Minnan: kiong Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:砂礓礓石礓砾
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: a small stone
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: jiāng
Zhuyin: ㄐㄧㄤ
小石 。如:礓石(礓砾。小石)