Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 8 Bộ thủ: 禾 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: chá Zhuyin: ㄔㄚˊ Yueping: Guangdong: caa4
Minnan: chhâ、tò· Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:秅字秅音秅义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: chá
Zhuyin: ㄔㄚˊ
量词,古代计算禾束的单位,四百把为一秅。
古书上说的一种麻属植物。
古县名,在今中国山东省。
Pinyin 2: ná
Zhuyin: ㄋㄚˊ
〔乌~〕古西域国名。