Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 12 Bộ thủ: 禾 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: kǔn Zhuyin: ㄎㄨㄣˇ Yueping: Guangdong: kwan2
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:稇载而归稇字稇音
Thành ngữ:稇载而归
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: to bind, as faggots of sheaves
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: kǔn
Zhuyin: ㄎㄨㄣˇ
用绳捆束 稇载而归。——《国语·齐语》<br>田家刈毕,稇而束之。——《农政全书》
又如:稇载(以绳束物,载置车上)