Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 14 Bộ thủ: 禾 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: zōng Zhuyin: ㄗㄨㄥ Yueping: Guangdong: zung1
Minnan: chong Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:稯字稯音稯义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: zōng
Zhuyin: ㄗㄨㄥ
古代计算禾束的单位,四十把为一稯。
布八十缕为稯,即一种粗布。
Pinyin 2: zǒng
Zhuyin: ㄗㄨㄥˇ
〔~~〕聚集,如“其邻有夫妻臣妾登极者,子路曰:‘是~~何为者邪?’”