Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 14 Bộ thủ: 禾 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: xǔ Zhuyin: ㄒㄩˇ Yueping: Guangdong: seoi2
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:稰字稰音稰义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: xǔ
Zhuyin: ㄒㄩˇ
晚稻。
食。
古代祭神用的精米:“费椒~以要神兮。” 糈
Pinyin 2: xū
Zhuyin: ㄒㄩ
谷类植物子实脱落的样子。