Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 17 Bộ thủ: 立 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: céng Zhuyin: ㄘㄥˊ Yueping: Guangdong: cang4
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:竲字竲音竲义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: céng
Zhuyin: ㄘㄥˊ
没有顶盖的楼台。
高峻。
Pinyin 2: zēng
Zhuyin: ㄗㄥ
巢。 橧