Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 11 Bộ thủ: 竹 Cấu trúc: 上下结构
Pinyin: dōng Zhuyin: ㄉㄨㄥ Yueping: Guangdong: dung1
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:笗字笗音笗义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: dōng
Zhuyin: ㄉㄨㄥ
古书上说的一种竹。