Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 11 Bộ thủ: 竹 Cấu trúc: 上下结构
Pinyin: nú Zhuyin: ㄋㄨˊ Yueping: Guangdong: nou4
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:笼笯笯赤建国笯字
Thành ngữ:凤凰在笯
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: a bird-cage
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: nú
Zhuyin: ㄋㄨˊ
鸟笼 笯,鸟笼也。——《说文》<br>凤皇在笯兮。——《楚辞·怀沙》
又如:笯凤(拘禁于笼中的凤)