Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 12 Bộ thủ: 竹 Cấu trúc: 上下结构
Pinyin: xiǎn Zhuyin: ㄒㄧㄢˇ Yueping: Guangdong: sin2
Minnan: chhéng、sián Chaozhou: coin2 Tang:
Thứ tự nét:
Từ:筅帚筅箒筤筅茶筅
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: a bamboo brush
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: xiǎn
Zhuyin: ㄒㄧㄢˇ
炊帚,刷帚。用竹丝等做成的洗刷锅、碗、杯等的用具 当中放着三抽屉桌,…以至茶筅、漱盂许多零星器具。——《儿女英雄传》