Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 12 Bộ thủ: 竹 Cấu trúc: 上下结构
Pinyin: tíng Zhuyin: ㄊㄧㄥˊ Yueping: Guangdong: ting4
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:撞筳竹筳筳卜筳篅筳篿以筳撞钟
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: tíng
Zhuyin: ㄊㄧㄥˊ
络丝、纺纱或卷棉条的用具。一般用小竹筒或蜀黍稍茎制成 筳,所以络丝者,苏俗谓之籰头。筳即其四周挺如栅者。——朱骏声《说文通训定声》