Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 15 Bộ thủ: 竹 Cấu trúc: 上下结构
Pinyin: qiū Zhuyin: ㄑㄧㄡ Yueping: Guangdong: cau1
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:篍字篍音篍义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: qiū
Zhuyin: ㄑㄧㄡ
竹箫。
吹筒,古代用于警戒或督役的哨子。