Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 16 Bộ thủ: 竹 Cấu trúc: 上下结构
Pinyin: chōu Zhuyin: ㄔㄡ Yueping: Guangdong: cau1
Minnan: cho· Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:篘字篘音篘义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: a utensil used to filter wine; a filter
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: chōu
Zhuyin: ㄔㄡ
用竹编成的滤酒器具 自酿下黄花酒,亲提着这斑竹篘。——元·范康《竹叶舟》
指酒 近日秋雨足,公余试新篘。——宋·苏轼《溪堂读书》
滤酒 今夜巫山真个好,花未落,酒新篘。——宋·苏轼《江城子》