Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 16 Bộ thủ: 竹 Cấu trúc: 上下结构
Pinyin: fěi Zhuyin: ㄈㄟˇ Yueping: Guangdong: fei2
Minnan: húi Chaozhou: Tang: biəi
Thứ tự nét:
Từ:樽篚瑶篚筐篚筠篚罍篚稍黩筐篚飞苞驿篚
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: round or oval covered-baskets with short legs
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: fěi
Zhuyin: ㄈㄟˇ
圆形的盛物竹器 厥贡漆丝,厥篚织文。——《书·禹贡》<br>洗有篚。——《仪礼·士冠礼》<br>设膳篚。——《仪礼·燕礼》<br>受肺脊实于篚。——《仪礼·士虞礼》
又如:篚箧(竹编的小箱)