Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 16 Bộ thủ: 竹 Cấu trúc: 上下结构
Pinyin: gōu Zhuyin: ㄍㄡ Yueping: gau1/kau1 Guangdong: geo1/keo1
Minnan: ko· Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:熏篝秦篝篝火蟹篝衣篝银篝香篝麝篝祝篝车
Thành ngữ:狐鸣篝中狐鸣篝火篝火狐鸣篝灯呵冻鱼帛狐篝
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: bamboo basket; bamboo frame
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: gōu
Zhuyin: ㄍㄡ
(形声。从竹,冓(gōu)声。本义:竹笼) 同本义 篝,笿也,可熏衣。——《说文》。方言注:“今熏笼也。”<br>夜篝火。——《史记·陈涉世家》
上大下小而长,可以盛物的竹笼。如:篝石(以竹笼盛石块);篝灯呵冻(置灯于笼中,并以口气嘘物取暖。喻写作之勤奋);篝车(指水车);篝篓(竹筐)
指熏笼。如:篝衣(把衣服放在熏笼上烘干或烘暖)