Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 16 Bộ thủ: 竹 Cấu trúc: 上下结构
Pinyin: qiāng Zhuyin: ㄑㄧㄤ Yueping: Guangdong: coeng1
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:篬筤篬筤君篬字
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: qiāng
Zhuyin: ㄑㄧㄤ
竹名。
Pinyin 2: cāng
Zhuyin: ㄘㄤ
竹色。