Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 16 Bộ thủ: 竹 Cấu trúc: 上中下结构
Pinyin: zhuàn Zhuyin: ㄓㄨㄢˋ Yueping: Guangdong: zaan6
Minnan: chōan、sòan Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:探篹篹字篹音
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: to collect; edit; a bamboo basket
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: zhuàn
Zhuyin: ㄓㄨㄢˋ
写作,著述 夫子既卒,门人相与辑而论篹,故谓之《论语》。——《汉书》 撰
安排食物 篹,与馔同。具食也。——《字汇补》 馔
另见zuǎn
Pinyin 2: zuǎn
Zhuyin: ㄗㄨㄢˇ
编撰 故《书》之所起远矣,至孔子篹焉。——《汉书》 纂
筷子笼 篹,竹器也。——《说文》
另见zhuàn