Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 17 Bộ thủ: 竹 Cấu trúc: 上下结构
Pinyin: cè Zhuyin: ㄘㄜˋ Yueping: Guangdong: caak3
Minnan: chhe̍k Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:簎捶簎格簎楚簎筤
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: cè
Zhuyin: ㄘㄜˋ
捕鱼用的竹帘。
用叉刺取(鱼鳖等):“以时~鱼鳖鱼龟蜃。”
Pinyin 2: jí
Zhuyin: ㄐㄧˊ
打。