Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 18 Bộ thủ: 竹 Cấu trúc: 上中下结构
Pinyin: mì Zhuyin: ㄇㄧˋ Yueping: Guangdong: mik6
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:簚字簚音簚义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: mì
Zhuyin: ㄇㄧˋ
古代车前横木上的覆盖物。
Pinyin 2: miè
Zhuyin: ㄇㄧㄝˋ