Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 17 Bộ thủ: 竹 Cấu trúc: 上下结构
Pinyin: zhuā Zhuyin: ㄓㄨㄚ Yueping: Guangdong: zaa1
Minnan: khó Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:簻字簻音簻义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: empty
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: zhuā
Zhuyin: ㄓㄨㄚ
马鞭 裁以当簻便易持。——《文选·马融·长笛赋》。李善注:“簻,马策也。”
乐管 簻,管也,古人谓乐之管为簻。故潘岳《笙赋》云:“脩簻内辟,余箫外逶。”——宋·沈括《梦溪笔谈》