Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 21 Bộ thủ: 竹 Cấu trúc: 上下结构
Pinyin: fān Zhuyin: ㄈㄢ Yueping: Guangdong: faan1
Minnan: hôan Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:进退触籓飘籓坠溷籓字
Thành ngữ:进退触籓飘籓坠溷
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: sieve; basket
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: fān
Zhuyin: ㄈㄢ
大箕。
篱笆:“~门竹径,清楚可爱。” 藩
Pinyin 2: pān
Zhuyin: ㄆㄢ
姓。
Pinyin 3: biān
Zhuyin: ㄅㄧㄢ
有柄的畚箕一类器具。