Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 11 Bộ thủ: 米 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: cè Zhuyin: ㄘㄜˋ Yueping: Guangdong: saan2
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:米粣粣字粣音
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: cè
Zhuyin: ㄘㄜˋ
粽子:“世祖幸芳林园,就悰求扁米~。”
Pinyin 2: sè
Zhuyin: ㄙㄜˋ
用熟米粉和羹。