Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 13 Bộ thủ: 米 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: xiàn Zhuyin: ㄒㄧㄢˋ Yueping: Guangdong: haan6
Minnan: hiān Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:粯字粯音粯义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: xiàn
Zhuyin: ㄒㄧㄢˋ
米屑 粯,粉头粯子。——《广韵》<br>粯,米屑。——《集韵》