Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 13 Bộ thủ: 米 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: jīng Zhuyin: ㄐㄧㄥ Yueping: gang1 Guangdong: geng1
Minnan: keng Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:晩粳玉粳粳稻粳米粳粮粳粱香粳师婆粳
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: non-glutinous rice
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: jīng
Zhuyin: ㄐㄧㄥ
(形声。从禾,亢声,或从更声。本义:粳稻,稻之不黏者。今指介于籼稻、糯稻之间的一种晚稻品种,米粒短而粗,米质黏性较强,胀性小) 同本义 秔,稻属。——《说文》<br>秔,不黏稻也。——《声类》<br>更为秔稻。——《汉书·沟洫志》<br>水澍稉。——左思《魏都赋》<br>粳香等炊玉,韭美胜炮羔。——陆游《新凉》